thương mến
Định nghĩa
- Động từ:
- Có tình cảm yêu quý, trìu mến dành cho ai đó hoặc điều gì đó: "thương mến" diễn tả sự gắn bó, quý trọng và quan tâm sâu sắc, thường mang tính chất nhẹ nhàng, ấm áp.
- Thể hiện tình cảm qua hành động, lời nói: "thương mến" cũng chỉ hành động bày tỏ sự yêu thương và quý mến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi thương mến những người bạn đã đồng hành cùng tôi. (Tôi có tình cảm yêu quý và trân trọng những người bạn đã cùng tôi trải qua thời gian.)
- Cô ấy thương mến tất cả học sinh trong lớp. (Cô ấy dành tình cảm trìu mến và quan tâm đến từng học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thương mến" trong văn viết trang trọng: Thường được dùng trong thư từ, lời chào hoặc văn bản chính thức để thể hiện sự kính trọng và tình cảm.
- Kính gửi bạn thương mến, tôi viết thư này để chia sẻ niềm vui. (Dùng "bạn thương mến" để xưng hô thân thiện nhưng lịch sự.)
"thương mến" kết hợp với "yêu": Tạo thành cụm từ nhấn mạnh tình cảm sâu đậm.
- Tôi yêu thương mến tất cả mọi người trong gia đình. (Tôi có tình cảm yêu quý và trân trọng mọi thành viên.)
Biến thể và từ gần giống
Thương (động từ): yêu, có tình cảm với ai đó (thường mang sắc thái nhẹ nhàng, cảm thông).
- Mẹ thương con lắm! (Mẹ yêu con rất nhiều!)
Mến (động từ): quý, yêu thích vì tính tốt đẹp.
- Tôi mến tính cách chân thành của bạn. (Tôi quý mến sự chân thành của bạn.)
Yêu mến (động từ): yêu thương và quý trọng — gần nghĩa với "thương mến".
- Cô ấy được mọi người yêu mến. (Cô ấy được tất cả mọi người quý trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Yêu quý: có tình cảm trìu mến và đánh giá cao.
- Quý mến: yêu thích và kính trọng.
- Thương yêu: yêu thương, quan tâm sâu sắc.
Thành ngữ liên quan
- Thương mến nhau như ruột thịt: tình cảm gắn bó, thân thiết như người trong gia đình.
- Họ sống với nhau thương mến nhau như ruột thịt. (Họ dành cho nhau tình cảm yêu quý và thân thiết như người nhà.)